Logo
Kèo nhà cái
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
VĐQG ChilêVĐQG Chilê
Estadio El Teniente
Nắng, 23℃~24℃
O Higgins
O Higgins
-
-
-
Huachipato
Huachipato
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
Kevin Altez
90'
Guillermo Guaiquil
88'
Mario Briceno
86'
Kevin Altez
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
84'
Cristian Toro
Lionel Altamirano
84'
77'
Martín Nicolás Sarrafiore
Nicolas Garrido
77'
Martin Maturana
Juan Leiva
Claudio Elias Sepulveda Castro
76'
Andres Maicol
Juan Figueroa
75'
68'
Felipe Ogaz
64'
Thiago Vecino Berriel
Arnaldo Castillo
64'
Joaquin Tapia
Bryan Rabello Mella
57'
Juan Leiva
Mario Briceno
Cris Robert Martinez Escobar
46'
46'
Luis Pavez Contreras
Leandro Diaz
30'
Bryan Rabello Mella
17'
Leandro Diaz
Cris Robert Martinez Escobar
Guillermo Guaiquil
1'
Dự đoán
W
W
L
W
W
Hạng 3
VĐQG ChilêO Higgins
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
D
D
W
W
W
Hạng 9
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
O Higgins
O Higgins
vs
Huachipato
Huachipato
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua1.6
13.9Bị sút trúng mục tiêu13.1
3.9Phạt góc4.1
3.1Thẻ vàng2.1
10.3Phạm lỗi8.9
44.2%Kiểm soát bóng51.5%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
O Higgins
O Higgins
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Huachipato
Huachipato
Đội hình ra sân
O Higgins
O Higgins
4-1-4-1
4-3-3
Huachipato
Huachipato
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
O Higgins chủ nhà
Huachipato chủ nhà
O Higgins
O Higgins
Won 0%
O Higgins
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
Huachipato
Huachipato
Huachipato
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng VĐQG Chilê
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
3rd
O Higgins
O Higgins
30
16
8
6
43
34
+9
56
W
W
L
W
W
9
Huachipato
Huachipato
30
12
7
11
43
42
+1
43
D
D
W
W
W